làm ải

làm ải

Sau khi thu hoạch vụ đông, bác nông dân bắt đầu làm ải thửa ruộng để chuẩn bị cho vụ mùa xuân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cày, xới đất để cho đất khô, tơi xốp ra: Đây một kỹ thuật canh tác trong nông nghiệp, chỉ việc cày cuốc đất lên phơi cho đất khô, trở nên tơi xốp, thoáng khí trước khi gieo trồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi thu hoạch vụ đông, bác nông dân bắt đầu làm ải thửa ruộng để chuẩn bị cho vụ mùa xuân.
    • Làm ải giúp đất được nghỉ ngơi, tiêu diệt mầm bệnh cỏ dại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruộng đang được làm ải": chỉ thửa ruộng đang trong quá trình được cày lật phơi khô.
    • Cánh đồng làng trông thưa thớt nhiều ruộng đang được làm ải.
Biến thể từ gần giống
  • Làm đất: (cụm động từ) chỉ chung các công việc cày, bừa, xới, lên luống để chuẩn bị đất trồng. "Làm ải" một bước cụ thể trong quy trình "làm đất".
  • Phơi ải: (cụm động từ) nhấn mạnh đến hành động phơi cho đất khô sau khi đã cày lật, thường dùng thay thế cho "làm ải".
Từ đồng nghĩa
  • Cày ải: (động từ) cày đất để phơi ải.
  • Phơi đất: (cụm động từ) phơi cho đất khô.
Giải thích thêm
  • "Ải" trong "làm ải" có nghĩađể cho đất khô tơi ra. Đây một thuật ngữ chuyên môn trong sản xuất nông nghiệp truyền thống của Việt Nam, giúp cải thiện kết cấu độ phì nhiêu của đất.